bigquery slot time consumed: CAAV allocates time slots to Emirates at Da Nang .... Nghĩa của từ Time - Từ điển Anh - Việt. TIME SLOT | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge. slot time nghĩa là gì trong Tiếng Việt?.
khe thời gian ; empty
time slot: khe thời gian trống ; prime time
slot: khe thời gian chính ; Time Slot Interchange (TSI): trao đổi khe thời gian ...
... slot: khoảng thời gian của kênh: characteristic time: thời gian đặc trưng ... prime time slot: khe thời gian chính: priming time: thời gian mồi: principle of ...
TIME SLOT ý nghĩa, định nghĩa, TIME
SLOT là gì: 1. a time when something can happen or is planned to happen, especially when it is one of several…. Tìm hiểu thêm.
slot time nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm slot time giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của slot time.